Từ vựng
N1音沙汰
おとさた
tin tức; hồi âm
Ví dụ
かのじょからはなんのおとさたもありません。
彼女からは何の音沙汰もありません。
Tôi không có tin tức gì từ bạn gái cả.
じこご、おとさたがなかった。
事故後、音沙汰がなかった。
Sau tai nạn, không có tin tức nào.
Từ vựng
N1おとさた
tin tức; hồi âm
かのじょからはなんのおとさたもありません。
彼女からは何の音沙汰もありません。
Tôi không có tin tức gì từ bạn gái cả.
じこご、おとさたがなかった。
事故後、音沙汰がなかった。
Sau tai nạn, không có tin tức nào.