Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

伏せる

ふせる

úp xuống; nằm sấp; giấu đi

Ví dụ

  • かおをふせてくやしいきもちをかくしました。

    顔を伏せて悔しい気持ちを隠しました。

    Anh ấy cúi mặt để che giấu sự tiếc nuối.

  • きけんからみをふせてください。

    危険から身を伏せてください。

    Vui lòng nằm xuống để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng