Từ vựng
N1伏せる
ふせる
úp xuống; nằm sấp; giấu đi
Ví dụ
かおをふせてくやしいきもちをかくしました。
顔を伏せて悔しい気持ちを隠しました。
Anh ấy cúi mặt để che giấu sự tiếc nuối.
きけんからみをふせてください。
危険から身を伏せてください。
Vui lòng nằm xuống để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.
Từ vựng
N1ふせる
úp xuống; nằm sấp; giấu đi
かおをふせてくやしいきもちをかくしました。
顔を伏せて悔しい気持ちを隠しました。
Anh ấy cúi mặt để che giấu sự tiếc nuối.
きけんからみをふせてください。
危険から身を伏せてください。
Vui lòng nằm xuống để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.