Từ vựng
N1起伏
きふく
gập ghềnh; thăng trầm
Ví dụ
じんせいにはきふくがあるものです。
人生には起伏があるものです。
Cuộc sống có những lúc lên lúc xuống.
やまのきふくがうつくしいふうけいです。
山の起伏が美しい風景です。
Những dãy núi lên xuống tạo thành cảnh đẹp.
Từ vựng
N1きふく
gập ghềnh; thăng trầm
じんせいにはきふくがあるものです。
人生には起伏があるものです。
Cuộc sống có những lúc lên lúc xuống.
やまのきふくがうつくしいふうけいです。
山の起伏が美しい風景です。
Những dãy núi lên xuống tạo thành cảnh đẹp.