Từ vựng
N1征伐
せいばつ
chinh phạt
Ví dụ
ほくほうのせいばつをけいかくしました。
北方の征伐を計画しました。
Anh ấy lên kế hoạch chinh phục miền bắc.
ふるいじだいのせいばつものがたりはおもしろいです。
古い時代の征伐物語は面白いです。
Những câu chuyện chinh phục từ thời cổ đại rất thú vị.
Từ vựng
N1せいばつ
chinh phạt
ほくほうのせいばつをけいかくしました。
北方の征伐を計画しました。
Anh ấy lên kế hoạch chinh phục miền bắc.
ふるいじだいのせいばつものがたりはおもしろいです。
古い時代の征伐物語は面白いです。
Những câu chuyện chinh phục từ thời cổ đại rất thú vị.