Từ vựng
N1伐る
きる
chặt (cây)
Ví dụ
このきをきってください。
この木を伐ってください。
Vui lòng chặt cây này.
もりのきをきるさぎょうがはじまります。
森の木を伐る作業が始まります。
Công việc chặt cây trong rừng sắp bắt đầu.
Từ vựng
N1きる
chặt (cây)
このきをきってください。
この木を伐ってください。
Vui lòng chặt cây này.
もりのきをきるさぎょうがはじまります。
森の木を伐る作業が始まります。
Công việc chặt cây trong rừng sắp bắt đầu.