Từ vựng
N1夕凪
ゆうなぎ
lặng gió buổi chiều
Ví dụ
ゆうなぎのじかん、うみはしずかです。
夕凪の時間、海は静かです。
Vào lúc tĩnh lặng chiều tối, biển yên tĩnh.
ぎょしはゆうなぎをまっています。
漁師は夕凪を待っています。
Ngư dân đang chờ tĩnh lặng chiều tối.
Từ vựng
N1ゆうなぎ
lặng gió buổi chiều
ゆうなぎのじかん、うみはしずかです。
夕凪の時間、海は静かです。
Vào lúc tĩnh lặng chiều tối, biển yên tĩnh.
ぎょしはゆうなぎをまっています。
漁師は夕凪を待っています。
Ngư dân đang chờ tĩnh lặng chiều tối.