Từ vựng
N1朝凪
あさなぎ
lặng gió buổi sáng
Ví dụ
あさなぎのあさ、なみがありません。
朝凪の朝、波がありません。
Vào buổi sáng tĩnh lặng, không có sóng.
あさなぎはこぎやすいです。
朝凪は漕ぎやすいです。
Tĩnh lặng buổi sáng giúp chèo dễ dàng.
Từ vựng
N1あさなぎ
lặng gió buổi sáng
あさなぎのあさ、なみがありません。
朝凪の朝、波がありません。
Vào buổi sáng tĩnh lặng, không có sóng.
あさなぎはこぎやすいです。
朝凪は漕ぎやすいです。
Tĩnh lặng buổi sáng giúp chèo dễ dàng.