Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

凪ぐ

なぐ

lặng gió; lặng sóng

Ví dụ

  • かぜがないできました。

    風が凪いできました。

    Gió đã yên lặng lại.

  • なみがなぐのをまっています。

    波が凪ぐのを待っています。

    Chúng tôi đang chờ sóng yên lặng lại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng