Từ vựng
N1凪ぐ
なぐ
lặng gió; lặng sóng
Ví dụ
かぜがないできました。
風が凪いできました。
Gió đã yên lặng lại.
なみがなぐのをまっています。
波が凪ぐのを待っています。
Chúng tôi đang chờ sóng yên lặng lại.
Từ vựng
N1なぐ
lặng gió; lặng sóng
かぜがないできました。
風が凪いできました。
Gió đã yên lặng lại.
なみがなぐのをまっています。
波が凪ぐのを待っています。
Chúng tôi đang chờ sóng yên lặng lại.