Từ vựng
N2刑事
けいじ
cảnh sát hình sự; hình sự
Ví dụ
けいじがはんにんをおっています。
刑事が犯人を追っています。
Một thám tử đang truy bắt tên tội phạm.
このけいじじけんはふくざつです。
この刑事事件は複雑です。
Vụ án hình sự này rất phức tạp.
Từ vựng
N2けいじ
cảnh sát hình sự; hình sự
けいじがはんにんをおっています。
刑事が犯人を追っています。
Một thám tử đang truy bắt tên tội phạm.
このけいじじけんはふくざつです。
この刑事事件は複雑です。
Vụ án hình sự này rất phức tạp.