Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

死刑

しけい

tử hình

Ví dụ

  • かれはしけいをいいわたされました。

    彼は死刑を言い渡されました。

    Anh ấy bị tuyên án tử hình.

  • しけいせいどについてぎろんがあります。

    死刑制度について議論があります。

    Có cuộc tranh luận về hệ thống tử hình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng