Từ vựng
N1師匠
ししょう
sư phụ; thầy dạy nghề
Ví dụ
ぶどうのししょうにならっています。
武道の師匠に習っています。
Tôi đang học võ thuật từ thầy của tôi.
ししょうのおしえをたいせつにします。
師匠の教えを大切にします。
Tôi trân trọng lời dạy của thầy tôi.
Từ vựng
N1ししょう
sư phụ; thầy dạy nghề
ぶどうのししょうにならっています。
武道の師匠に習っています。
Tôi đang học võ thuật từ thầy của tôi.
ししょうのおしえをたいせつにします。
師匠の教えを大切にします。
Tôi trân trọng lời dạy của thầy tôi.