Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

大吉

だいきち

đại cát; rất may mắn

Ví dụ

  • おみくじでだいきちをひきました。

    おみくじで大吉を引きました。

    Tôi rút được điều tốt lành nhất từ lá bốc thăm.

  • だいきちのおふだをもらいました。

    大吉のお札をもらいました。

    Tôi nhận được một bùa may mắn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    大吉 — đại cát; rất may mắn · Kimuchi Nihongo