Từ vựng
N1皇后
こうごう
hoàng hậu
Ví dụ
こうごうはこうていのつまです。
皇后は皇帝の妻です。
Hoàng hậu là vợ của hoàng đế.
こうごうのしょうごうをうけました。
皇后の称号を受けました。
Cô ấy nhận được danh hiệu hoàng hậu.
Từ vựng
N1こうごう
hoàng hậu
こうごうはこうていのつまです。
皇后は皇帝の妻です。
Hoàng hậu là vợ của hoàng đế.
こうごうのしょうごうをうけました。
皇后の称号を受けました。
Cô ấy nhận được danh hiệu hoàng hậu.