Từ vựng
N1皇太后
こうたいごう
hoàng thái hậu
Ví dụ
こうたいごうはきゅうでんにすんでいました。
皇太后は宮殿に住んでいました。
Hoàng thái hậu sống trong cung điện.
こうたいごうのけつだんはじゅうようでした。
皇太后の決断は重要でした。
Quyết định của hoàng thái hậu rất quan trọng.
Từ vựng
N1こうたいごう
hoàng thái hậu
こうたいごうはきゅうでんにすんでいました。
皇太后は宮殿に住んでいました。
Hoàng thái hậu sống trong cung điện.
こうたいごうのけつだんはじゅうようでした。
皇太后の決断は重要でした。
Quyết định của hoàng thái hậu rất quan trọng.