Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

吐息

といき

tiếng thở dài

Ví dụ

  • かれはふかいといきをついた。

    彼は深い吐息をついた。

    Anh ấy thở dài sâu sắc.

  • つかれて、といきがもれました。

    疲れて、吐息が漏れました。

    Mệt mỏi, một tiếng thở dài thoát ra.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng