Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

王妃

おうひ

vương phi; hoàng hậu

Ví dụ

  • おうひはゆうがなどれすをきていた。

    王妃は優雅なドレスを着ていた。

    Hoàng hậu mặc một chiếc váy thanh lịch.

  • おうひのおたんじょうびはこくみんのしゅくじつです。

    王妃のお誕生日は国民の祝日です。

    Sinh nhật của hoàng hậu là ngày lễ quốc gia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng