Từ vựng
N1王妃
おうひ
vương phi; hoàng hậu
Ví dụ
おうひはゆうがなどれすをきていた。
王妃は優雅なドレスを着ていた。
Hoàng hậu mặc một chiếc váy thanh lịch.
おうひのおたんじょうびはこくみんのしゅくじつです。
王妃のお誕生日は国民の祝日です。
Sinh nhật của hoàng hậu là ngày lễ quốc gia.
Từ vựng
N1おうひ
vương phi; hoàng hậu
おうひはゆうがなどれすをきていた。
王妃は優雅なドレスを着ていた。
Hoàng hậu mặc một chiếc váy thanh lịch.
おうひのおたんじょうびはこくみんのしゅくじつです。
王妃のお誕生日は国民の祝日です。
Sinh nhật của hoàng hậu là ngày lễ quốc gia.