Từ vựng
N1妃殿下
ひでんか
phi điện hạ; công nương
Ví dụ
ひでんかがおこしになりました。
妃殿下がお越しになりました。
Nàng Công chúa Hoàng gia đã đến.
ひでんかはけさ、きゅうでんをしゅっぱつされました。
妃殿下は今朝、宮殿を出発されました。
Nàng Công chúa Hoàng gia đã rời cung điện sáng nay.
Từ vựng
N1ひでんか
phi điện hạ; công nương
ひでんかがおこしになりました。
妃殿下がお越しになりました。
Nàng Công chúa Hoàng gia đã đến.
ひでんかはけさ、きゅうでんをしゅっぱつされました。
妃殿下は今朝、宮殿を出発されました。
Nàng Công chúa Hoàng gia đã rời cung điện sáng nay.