Từ vựng
N1巡査
じゅんさ
cảnh sát tuần tra
Ví dụ
そのじゅんさはまいにちこのちいきをたんとうしています。
その巡査は毎日この地域を担当しています。
Người cảnh sát đó chịu trách nhiệm về khu vực này mỗi ngày.
じゅんさにみちをききました。
巡査に道を聞きました。
Tôi đã hỏi cảnh sát về đường đi.
Từ vựng
N1じゅんさ
cảnh sát tuần tra
そのじゅんさはまいにちこのちいきをたんとうしています。
その巡査は毎日この地域を担当しています。
Người cảnh sát đó chịu trách nhiệm về khu vực này mỗi ngày.
じゅんさにみちをききました。
巡査に道を聞きました。
Tôi đã hỏi cảnh sát về đường đi.