Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

一巡

いちじゅん

một vòng

Ví dụ

  • こうえんをいちじゅんしてからかえりました。

    公園を一巡してから帰りました。

    Tôi đi một vòng công viên rồi về.

  • はなしはいちじゅんしてもとにもどった。

    話は一巡して元に戻った。

    Câu chuyện đi một vòng rồi quay lại chỗ cũ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng