Từ vựng
N1一巡
いちじゅん
một vòng
Ví dụ
こうえんをいちじゅんしてからかえりました。
公園を一巡してから帰りました。
Tôi đi một vòng công viên rồi về.
はなしはいちじゅんしてもとにもどった。
話は一巡して元に戻った。
Câu chuyện đi một vòng rồi quay lại chỗ cũ.
Từ vựng
N1いちじゅん
một vòng
こうえんをいちじゅんしてからかえりました。
公園を一巡してから帰りました。
Tôi đi một vòng công viên rồi về.
はなしはいちじゅんしてもとにもどった。
話は一巡して元に戻った。
Câu chuyện đi một vòng rồi quay lại chỗ cũ.