Từ vựng
N1帆柱
ほばしら
cột buồm
Ví dụ
おおきなほばしらがそらにのびています。
おおきな帆柱がそらにのびています。
Một cột buồm lớn kéo dài vào bầu trời.
あらしでほばしらがおれました。
嵐で帆柱が折れました。
Cột buồm bị gãy trong cơn bão.
Từ vựng
N1ほばしら
cột buồm
おおきなほばしらがそらにのびています。
おおきな帆柱がそらにのびています。
Một cột buồm lớn kéo dài vào bầu trời.
あらしでほばしらがおれました。
嵐で帆柱が折れました。
Cột buồm bị gãy trong cơn bão.