Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

帆柱

ほばしら

cột buồm

Ví dụ

  • おおきなほばしらがそらにのびています。

    おおきな帆柱がそらにのびています。

    Một cột buồm lớn kéo dài vào bầu trời.

  • あらしでほばしらがおれました。

    嵐で帆柱が折れました。

    Cột buồm bị gãy trong cơn bão.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    帆柱 — cột buồm · Kimuchi Nihongo