Từ vựng
N3旨い
うまい
ngon; giỏi
Ví dụ
このかれーはとてもうまいです。
このカレーはとても旨いです。
Cái cà ri này rất ngon.
かれのわしゅつはうまいものだ。
彼の話術は旨いものだ。
Cách nói chuyện của anh ấy rất khéo léo.
Từ vựng
N3うまい
ngon; giỏi
このかれーはとてもうまいです。
このカレーはとても旨いです。
Cái cà ri này rất ngon.
かれのわしゅつはうまいものだ。
彼の話術は旨いものだ。
Cách nói chuyện của anh ấy rất khéo léo.