Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

旨い

うまい

ngon; giỏi

Ví dụ

  • このかれーはとてもうまいです。

    このカレーはとても旨いです。

    Cái cà ri này rất ngon.

  • かれのわしゅつはうまいものだ。

    彼の話術は旨いものだ。

    Cách nói chuyện của anh ấy rất khéo léo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    旨い — ngon; giỏi · Kimuchi Nihongo