Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

朱肉

しゅにく

mực son đóng dấu

Ví dụ

  • しゅにくをすたんぷについけておします。

    朱肉をスタンプに付けて押します。

    Tôi sử dụng mực đỏ trên con dấu để in.

  • しゅにくのいろがうすくなったのでこうかんしました。

    朱肉の色が薄くなったので交換しました。

    Mực đỏ bị phai nên tôi đã thay nó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    朱肉 — mực son đóng dấu · Kimuchi Nihongo