Từ vựng
N1素朴
そぼく
mộc mạc; chất phác
Ví dụ
このけーきはそぼくなあじがしてすきです。
このケーキは素朴な味がして好きです。
Tôi thích chiếc bánh này vì nó có hương vị đơn giản.
いなかのそぼくなせいかつにあこがれています。
田舎の素朴な生活に憧れています。
Tôi ngưỡng mộ cuộc sống đơn giản ở nông thôn.
Từ vựng
N1そぼく
mộc mạc; chất phác
このけーきはそぼくなあじがしてすきです。
このケーキは素朴な味がして好きです。
Tôi thích chiếc bánh này vì nó có hương vị đơn giản.
いなかのそぼくなせいかつにあこがれています。
田舎の素朴な生活に憧れています。
Tôi ngưỡng mộ cuộc sống đơn giản ở nông thôn.