Từ vựng
N1沖合
おきあい
ngoài khơi
Ví dụ
おきあいでおおきなさかながつれます。
沖合で大きな魚が釣れます。
Có thể câu những con cá lớn ngoài khơi.
おきあいのなみはたかいです。
沖合の波は高いです。
Sóng ngoài khơi rất cao.
Từ vựng
N1おきあい
ngoài khơi
おきあいでおおきなさかながつれます。
沖合で大きな魚が釣れます。
Có thể câu những con cá lớn ngoài khơi.
おきあいのなみはたかいです。
沖合の波は高いです。
Sóng ngoài khơi rất cao.