Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

沖釣り

おきづり

câu cá ngoài khơi

Ví dụ

  • まいつきおきづりにいきます。

    毎月沖釣りに行きます。

    Tôi đi câu cá ngoài khơi mỗi tháng.

  • おきづりはしょしんしゃにはむずかしいです。

    沖釣りは初心者には難しいです。

    Câu cá ngoài khơi khó đối với người mới bắt đầu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng