Từ vựng
N5沢山
たくさん
nhiều
Ví dụ
こうえんにこどもがたくさんいます。
公園に子供が沢山います。
Có rất nhiều trẻ em trong công viên.
りんごをたくさんかいましたか。
りんごを沢山買いましたか。
Bạn đã mua nhiều táo không?
Từ vựng
N5たくさん
nhiều
こうえんにこどもがたくさんいます。
公園に子供が沢山います。
Có rất nhiều trẻ em trong công viên.
りんごをたくさんかいましたか。
りんごを沢山買いましたか。
Bạn đã mua nhiều táo không?