Từ vựng
N1体系
たいけい
hệ thống, thể hệ
Ví dụ
かがく の たいけい は ふくざつです。
科学の体系は複雑です。
Hệ thống khoa học là phức tạp.
がっこう の きょういく たいけい を かいりょう しましょう。
学校の教育体系を改良しましょう。
Hãy cải thiện hệ thống giáo dục của trường.
Từ vựng
N1たいけい
hệ thống, thể hệ
かがく の たいけい は ふくざつです。
科学の体系は複雑です。
Hệ thống khoa học là phức tạp.
がっこう の きょういく たいけい を かいりょう しましょう。
学校の教育体系を改良しましょう。
Hãy cải thiện hệ thống giáo dục của trường.