Từ vựng
N1肖像
しょうぞう
chân dung
Ví dụ
そのおとこのしょうぞうがびじゅつかんにかざられている。
その男の肖像が美術館に飾られている。
肖像của người đó được trưng bày trong bảo tàng nghệ thuật.
かのじょのしょうぞうはあねそっくりです。
彼女の肖像は姉そっくりです。
Gương mặt của cô ấy giống hệt như chị gái.
Từ vựng
N1しょうぞう
chân dung
そのおとこのしょうぞうがびじゅつかんにかざられている。
その男の肖像が美術館に飾られている。
肖像của người đó được trưng bày trong bảo tàng nghệ thuật.
かのじょのしょうぞうはあねそっくりです。
彼女の肖像は姉そっくりです。
Gương mặt của cô ấy giống hệt như chị gái.