Từ vựng
N1肖像画
しょうぞうが
tranh chân dung
Ví dụ
おうひのしょうぞうががきゅうでんにかかっています。
王妃の肖像画が宮殿に掛かっています。
Tranh chân dung của hoàng hậu được treo trong cung điện.
がかにしょうぞうがをえがいてもらいました。
画家に肖像画を描いてもらいました。
Tôi đã nhờ một họa sĩ vẽ chân dung của tôi.
Từ vựng
N1しょうぞうが
tranh chân dung
おうひのしょうぞうががきゅうでんにかかっています。
王妃の肖像画が宮殿に掛かっています。
Tranh chân dung của hoàng hậu được treo trong cung điện.
がかにしょうぞうがをえがいてもらいました。
画家に肖像画を描いてもらいました。
Tôi đã nhờ một họa sĩ vẽ chân dung của tôi.