Từ vựng
N1芳しい
かんばしい
thơm ngát; tốt đẹp
Ví dụ
けいえいじょうきょうはかんばしくない。
経営状況は芳しくない。
Tình hình kinh doanh không thuận lợi.
あのみせのひょうばんはあまりかんばしくありません。
あの店の評判はあまり芳しくありません。
Danh tiếng của cửa hàng đó không tốt lắm.
Từ vựng
N1かんばしい
thơm ngát; tốt đẹp
けいえいじょうきょうはかんばしくない。
経営状況は芳しくない。
Tình hình kinh doanh không thuận lợi.
あのみせのひょうばんはあまりかんばしくありません。
あの店の評判はあまり芳しくありません。
Danh tiếng của cửa hàng đó không tốt lắm.