Từ vựng
N2大豆
だいず
đậu nành
Ví dụ
だいずからしょうゆをつくります。
大豆から醤油を作ります。
Nước tương được làm từ đậu nành.
こののうじょうではだいずをさいばいしています。
この農場では大豆を栽培しています。
Trang trại này trồng đậu nành.
Từ vựng
N2だいず
đậu nành
だいずからしょうゆをつくります。
大豆から醤油を作ります。
Nước tương được làm từ đậu nành.
こののうじょうではだいずをさいばいしています。
この農場では大豆を栽培しています。
Trang trại này trồng đậu nành.