Từ vựng
N1酉の市
とりのいち
hội chợ ngày Dậu
Ví dụ
とりのいちでは、たけのくまでをうっています。
酉の市では、竹の熊手を売っています。
Tại chợ Tori-no-ichi, họ bán những cái cào tre.
まいとし、とりのいちにさんかして、ふくをいのります。
毎年、酉の市に参加して、福を祈ります。
Mỗi năm, tôi tham gia chợ Tori-no-ichi để cầu phúc lộc.
Từ vựng
N1とりのいち
hội chợ ngày Dậu
とりのいちでは、たけのくまでをうっています。
酉の市では、竹の熊手を売っています。
Tại chợ Tori-no-ichi, họ bán những cái cào tre.
まいとし、とりのいちにさんかして、ふくをいのります。
毎年、酉の市に参加して、福を祈ります。
Mỗi năm, tôi tham gia chợ Tori-no-ichi để cầu phúc lộc.