Từ vựng
N1一抹
いちまつ
một chút; thoáng chút
Ví dụ
かれのことばには、いちまつのかなしさがありました。
彼の言葉には、一抹の悲しさがありました。
Lời nói của anh ấy mang theo một chút buồn bã.
せいこうへのいちまつのふあんがあります。
成功への一抹の不安があります。
Tôi có một chút lo ngại về sự thành công.
Từ vựng
N1いちまつ
một chút; thoáng chút
かれのことばには、いちまつのかなしさがありました。
彼の言葉には、一抹の悲しさがありました。
Lời nói của anh ấy mang theo một chút buồn bã.
せいこうへのいちまつのふあんがあります。
成功への一抹の不安があります。
Tôi có một chút lo ngại về sự thành công.