Từ vựng
N1抽象
ちゅうしょう
sự trừu tượng
Ví dụ
このびじゅつさくひんは、ちゅうしょうてきです。
この美術作品は、抽象的です。
Tác phẩm nghệ thuật này là trừu tượng.
ちゅうしょうてきなかいねんはむずかしいです。
抽象的な概念は難しいです。
Những khái niệm trừu tượng thì khó.
Từ vựng
N1ちゅうしょう
sự trừu tượng
このびじゅつさくひんは、ちゅうしょうてきです。
この美術作品は、抽象的です。
Tác phẩm nghệ thuật này là trừu tượng.
ちゅうしょうてきなかいねんはむずかしいです。
抽象的な概念は難しいです。
Những khái niệm trừu tượng thì khó.