Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

抽象

ちゅうしょう

sự trừu tượng

Ví dụ

  • このびじゅつさくひんは、ちゅうしょうてきです。

    この美術作品は、抽象的です。

    Tác phẩm nghệ thuật này là trừu tượng.

  • ちゅうしょうてきなかいねんはむずかしいです。

    抽象的な概念は難しいです。

    Những khái niệm trừu tượng thì khó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    抽象 — sự trừu tượng · Kimuchi Nihongo