Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

拙い

つたない

vụng về; kém cỏi

Ví dụ

  • わたしのえはつたないです。

    私の絵は拙いです。

    Bức vẽ của tôi rất tệ.

  • かれのせつめいはつたないが、きもちはつたわった。

    彼の説明は拙いが、気持ちは伝わった。

    Lời giải thích của anh ấy khập khiễng, nhưng cảm xúc của anh ấy được truyền tải.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    拙い — vụng về; kém cỏi · Kimuchi Nihongo