Từ vựng
N1根拠
こんきょ
căn cứ; cơ sở
Ví dụ
そのいけんにこんきょがありません。
その意見に根拠がありません。
Ý kiến đó không có cơ sở.
しょうこをこんきょにはんだんしましょう。
証拠を根拠に判断しましょう。
Hãy đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Từ vựng
N1こんきょ
căn cứ; cơ sở
そのいけんにこんきょがありません。
その意見に根拠がありません。
Ý kiến đó không có cơ sở.
しょうこをこんきょにはんだんしましょう。
証拠を根拠に判断しましょう。
Hãy đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.