Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

窓枠

まどわく

khung cửa sổ

Ví dụ

  • まどわくのとりょうがはがれている。

    窓枠の塗料がはがれている。

    Sơn trên khung cửa sổ bị剥离.

  • まどわくをあたらしいものにこうかんしました。

    窓枠を新しいものに交換しました。

    Tôi đã thay thế khung cửa sổ bằng một cái mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng