Từ vựng
N1中枢
ちゅうすう
trung tâm; trung khu
Ví dụ
のうはからだのちゅうすうです。
脳は体の中枢です。
Não là trung tâm của cơ thể.
このかいしゃはぎょうかいのちゅうすうてきなそんざいだ。
この会社は業界の中枢的な存在だ。
Công ty này là một người chơi chủ chốt trong ngành.
Từ vựng
N1ちゅうすう
trung tâm; trung khu
のうはからだのちゅうすうです。
脳は体の中枢です。
Não là trung tâm của cơ thể.
このかいしゃはぎょうかいのちゅうすうてきなそんざいだ。
この会社は業界の中枢的な存在だ。
Công ty này là một người chơi chủ chốt trong ngành.