Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

殴る

なぐる

đánh; đấm

Ví dụ

  • かれはあいてをなぐってしまった。

    彼は相手を殴ってしまった。

    Anh ấy đã đấm người kia.

  • だれかがわたしのせなかをなぐった。

    誰かが私の背中を殴った。

    Ai đó đã đánh vào lưng tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng