Từ vựng
N1殴り合い
なぐりあい
ẩu đả; đánh nhau
Ví dụ
ふたりはげきしいなぐりあいをした。
二人は激しい殴り合いをした。
Hai người đó đã có một cuộc đánh nhau dữ dội.
まちなかでなぐりあいがおこった。
街中で殴り合いが起こった。
Một cuộc xô xát xảy ra giữa phố.
Từ vựng
N1なぐりあい
ẩu đả; đánh nhau
ふたりはげきしいなぐりあいをした。
二人は激しい殴り合いをした。
Hai người đó đã có một cuộc đánh nhau dữ dội.
まちなかでなぐりあいがおこった。
街中で殴り合いが起こった。
Một cuộc xô xát xảy ra giữa phố.