Từ vựng
N1沼地
ぬまち
vùng đầm lầy
Ví dụ
このぬまちはきけんなのでちかづかないでください。
この沼地は危険なので近づかないでください。
Vùng đất ngập này rất nguy hiểm, vì vậy hãy không tiếp cận.
ぬまちにはいろいろなすいせいしょくぶつがそだつ。
沼地にはいろいろな水生植物が育つ。
Nhiều loại thực vật thủy sinh phát triển trong vùng đất ngập.
Từ vựng
N1ぬまち
vùng đầm lầy
このぬまちはきけんなのでちかづかないでください。
この沼地は危険なので近づかないでください。
Vùng đất ngập này rất nguy hiểm, vì vậy hãy không tiếp cận.
ぬまちにはいろいろなすいせいしょくぶつがそだつ。
沼地にはいろいろな水生植物が育つ。
Nhiều loại thực vật thủy sinh phát triển trong vùng đất ngập.