Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

湖沼

こしょう

hồ đầm

Ví dụ

  • このちいきのこしょうはしぜんほごくです。

    この地域の湖沼は自然保護区です。

    Các hồ và nước lầy ở khu vực này là một khu bảo tồn thiên nhiên.

  • こしょうのせいたいけいをちょうさする。

    湖沼の生態系を調査する。

    Tôi tiến hành khảo sát hệ sinh thái của các hồ và nước lầy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng