Từ vựng
N1湖沼
こしょう
hồ đầm
Ví dụ
このちいきのこしょうはしぜんほごくです。
この地域の湖沼は自然保護区です。
Các hồ và nước lầy ở khu vực này là một khu bảo tồn thiên nhiên.
こしょうのせいたいけいをちょうさする。
湖沼の生態系を調査する。
Tôi tiến hành khảo sát hệ sinh thái của các hồ và nước lầy.
Từ vựng
N1こしょう
hồ đầm
このちいきのこしょうはしぜんほごくです。
この地域の湖沼は自然保護区です。
Các hồ và nước lầy ở khu vực này là một khu bảo tồn thiên nhiên.
こしょうのせいたいけいをちょうさする。
湖沼の生態系を調査する。
Tôi tiến hành khảo sát hệ sinh thái của các hồ và nước lầy.