Từ vựng
N1沿岸
えんがん
ven biển; duyên hải
Ví dụ
えんがんちいきのぎょぎょうがはってんしている。
沿岸地域の漁業が発展している。
Ngành cá trong các khu vực ven biển đang phát triển.
たいふうはえんがんにじょうりくするかもしれない。
台風は沿岸に上陸するかもしれない。
Cơn bão có thể đổ bộ vào bờ biển.
Từ vựng
N1えんがん
ven biển; duyên hải
えんがんちいきのぎょぎょうがはってんしている。
沿岸地域の漁業が発展している。
Ngành cá trong các khu vực ven biển đang phát triển.
たいふうはえんがんにじょうりくするかもしれない。
台風は沿岸に上陸するかもしれない。
Cơn bão có thể đổ bộ vào bờ biển.