Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

泌尿器

ひにょうき

cơ quan tiết niệu

Ví dụ

  • ひにょうきかをじゅしんしてください。

    泌尿器科を受診してください。

    Vui lòng tham khảo bác sĩ niệu khoa.

  • ひにょうきけいのかんせんしょうはおおい。

    泌尿器系の感染症は多い。

    Các nhiễm trùng hệ niệu đường là phổ biến.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng