Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

泣く

なく

khóc

Ví dụ

  • かなしくてなきました。

    悲しくて泣きました。

    Tôi khóc vì buồn.

  • えいがをみてないた。

    映画を見て泣いた。

    Tôi khóc khi xem phim.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng