Từ vựng
N2泣き声
なきごえ
tiếng khóc
Ví dụ
あかちゃんのなきごえがきこえます。
赤ちゃんの泣き声が聞こえます。
Tôi có thể nghe thấy tiếng khóc của em bé.
なきごえでかれのくやしさがつたわった。
泣き声で彼の悔しさが伝わった。
Tiếng khóc của anh ấy truyền tải sự tiếc nuối của anh ấy.
Từ vựng
N2なきごえ
tiếng khóc
あかちゃんのなきごえがきこえます。
赤ちゃんの泣き声が聞こえます。
Tôi có thể nghe thấy tiếng khóc của em bé.
なきごえでかれのくやしさがつたわった。
泣き声で彼の悔しさが伝わった。
Tiếng khóc của anh ấy truyền tải sự tiếc nuối của anh ấy.