Từ vựng
N1号泣
ごうきゅう
khóc nức nở
Ví dụ
かのじょはくやしさでごうきゅうした。
彼女は悔しさで号泣した。
Cô ấy khóc lớn vì bực bội.
そのえんぎにごうきゅうしたかんきゃくがおおかった。
その演技に号泣した観客が多かった。
Nhiều khán giả đã khóc lớn với buổi biểu diễn đó.
Từ vựng
N1ごうきゅう
khóc nức nở
かのじょはくやしさでごうきゅうした。
彼女は悔しさで号泣した。
Cô ấy khóc lớn vì bực bội.
そのえんぎにごうきゅうしたかんきゃくがおおかった。
その演技に号泣した観客が多かった。
Nhiều khán giả đã khóc lớn với buổi biểu diễn đó.