Từ vựng
N1原子炉
げんしろ
lò phản ứng hạt nhân
Ví dụ
そのげんしろはげんざいていしちゅうです。
その原子炉は現在停止中です。
Lò phản ứng hạt nhân đó hiện đang ngừng hoạt động.
げんしろのあんぜんせいがぎろんされている。
原子炉の安全性が議論されている。
Tính an toàn của lò phản ứng hạt nhân đang được thảo luận.
Từ vựng
N1げんしろ
lò phản ứng hạt nhân
そのげんしろはげんざいていしちゅうです。
その原子炉は現在停止中です。
Lò phản ứng hạt nhân đó hiện đang ngừng hoạt động.
げんしろのあんぜんせいがぎろんされている。
原子炉の安全性が議論されている。
Tính an toàn của lò phản ứng hạt nhân đang được thảo luận.