Từ vựng
N1暖炉
だんろ
lò sưởi
Ví dụ
ふゆはだんろであたたまります。
冬は暖炉で温まります。
Vào mùa đông, tôi sưởi ấm bên lò sưởi.
だんろのほのおがゆらゆらうごいた。
暖炉の炎がゆらゆら動いた。
Ngọn lửa của lò sưởi nhảy múa nhẹ nhàng.
Từ vựng
N1だんろ
lò sưởi
ふゆはだんろであたたまります。
冬は暖炉で温まります。
Vào mùa đông, tôi sưởi ấm bên lò sưởi.
だんろのほのおがゆらゆらうごいた。
暖炉の炎がゆらゆら動いた。
Ngọn lửa của lò sưởi nhảy múa nhẹ nhàng.