Từ vựng
N3叔母
おば
cô; dì
Ví dụ
おばがおいしいケーキをやきました。
叔母がおいしいケーキを焼きました。
Cô gái của tôi đã nướng một chiếc bánh ngon.
きのう、おばにあいました。
昨日、叔母に会いました。
Hôm qua tôi đã gặp cô gái của tôi.
Từ vựng
N3おば
cô; dì
おばがおいしいケーキをやきました。
叔母がおいしいケーキを焼きました。
Cô gái của tôi đã nướng một chiếc bánh ngon.
きのう、おばにあいました。
昨日、叔母に会いました。
Hôm qua tôi đã gặp cô gái của tôi.